Lấy lại mật khẩu
x
Góp ý cho Welearn
x

    Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh Có Phiên Âm Đầy Đủ Nhất

    23.02.2022
    WElearn Wind
    5/5 - (1 vote)

    Chủ đề con vật là một trong những chủ đề thông dụng trong cuộc sống hằng ngày. Thực tế,  cách học tên các con vật tiếng Anh hoàn toàn không quá khó vì bản chất các bé đã rất yêu động vật và thích được khám phá những điều mới lạ. Vì vậy, phụ huynh nên tận dụng cơ hội này để dạy cho cách đọc tên các con vật bằng tiếng Anh ngay từ khi còn nhỏ. Hôm nay. WElearn gia sư sẽ tổng hợp lại giúp bạn tất cả các từ vựng về động vật bằng tiếng Anh và cách phát âm tên chúng đúng chuẩn. Cùng theo dõi bài viết nhé!

    >>>> Xem ngay: Gia sư tiếng Anh tại nhà

    1. Từ vựng phân loại động vật

    Pets /pet/ Vật nuôi
    Farm & Domestic Animals /fɑːrm/ /dəˌmes.tɪk ˈæn.ɪ.məl/ Gia súc
    Wild Animals /waɪld ˈæn.ɪ.məl/ Động vật hoang dã
    Mammals /ˈmæm.əl/ Động vật có vú
    Sea Animals /siː ˈæn.ɪ.məl/ Động vật thủy sinh
    Birds /bɝːd/ Chim
    Insects /ˈɪn.sekt/ Côn trùng

    2. Động vật hoang dã ở Châu Phi

    •  Zebra/ˈziː.brə/ => ngựa vằn
    •  Giraffe /dʒɪˈrɑːf/ => hươu cao cổ
    • Rhinoceros /raɪˈnɒs.ər.əs/=> tê giác
    • Elephant/ˈel.ɪ.fənt/ => voi
    • Cheetah /ˈtʃiː.tə/ => báo Gêpa
    • Lion /ˈlaɪ.ən/ => sư tử đực
    • Lioness /ˈlaɪ.ənis/ => sư tử cái
    • Hyena /haɪˈiː.nə/ => linh cẩu
    • Leopard /ˈlep.əd/ => báo
    Tên động vật hoang dã bằng tiếng Anh

    Tên động vật hoang dã bằng tiếng Anh

    • Hippopotamus /ˌhɪp.əˈpɒt.ə.məs/ => hà mã
    • Camel /’kæməl/ => lạc đà
    • Monkey /ˈmʌŋ.ki/ => khỉ
    • Baboon /bəˈbuːn/=> khỉ đầu chó
    • Chimpanzee /,t∫impən’zi/ => tinh tinh
    • Gorilla/gəˈrɪl.ə/ => vượn người Gôrila
    • Antelope /´ænti¸loup/ => linh dương
    • Gnu /nuː/ => linh dương đầu bò
    • Baboon /bəˈbuːn/=> khỉ đầu chó
    • Gazelle /gəˈzel/ => linh dương Gazen

    3. Cách đọc tên tiếng Anh của vật gia xúc và gia cầm

    • cattle : gia súc
    • buffalo : con trâu
    • bull : bò đực
    • bullock : bò đực con
    • calf : bê
    • chicken : gà con
    • cock : gà trống
    • cow : bò
    • donkey : con lừa
    • duck : vịt
    • ewe : cừu cái
    • foal : ngựa con
    • goat : dê
    • goose (số nhiều: geese) : ngỗng
    • hen : gà mái
    • horse : ngựa
    • kid : dê con
    • lamb : cừu
    • mule : con la
    • pig : lợn
    • piglet : lợn con
    • ram : cừu đực
    • sheep (số nhiều: sheep) : cừu
    • sow : lợn cái
    • turkey : gà tây

    4. Cách đọc tên tiếng Anh của các loài chim

    • Pigeon /ˈpɪdʒ.ən/=> bồ câu
    • Owl /aʊl/ => cú mèo
    • Eagle /ˈiː.gl/ => đại bàng
    • Falcon /ˈfɒl.kən/ => chim ưng
    • Vulture /ˈvʌl.tʃəʳ/ => kền kền
    • Crow /krəʊ/ => quạ
    • Sparrow /ˈspær.əʊ/ => chim sẻ
    • Duck /dʌk/ => vịt
    • Penguin /ˈpeŋ.gwɪn/ => chim cánh cụt
    • Turkey /ˈtɜː.ki/ => gà tây
    • Ostrich /ˈɒs.trɪtʃ/ => đà điểu
    • Woodpecker /ˈwʊdˌpek.əʳ/ => gõ kiến
    • Parrot /ˈpær.ət/ => con vẹt
    • Stork /stɔːk/ => cò
    • Swan /swɒn/ => thiên nga
    • Peacock /ˈpiː.kɒk/ => con công (trống)

    5. Cách đọc tên tiếng Anh của động vật dưới nước

    • Clams (/klæm/): Sò
    • Coral – /ˈkɒr.əl/: San hô
    • Cormorant (/ˈkɔːr.mɚ.ənt/): Chim cốc
    • Crab (/kræb/): Cua
    • Dolphin (/ˈdɑːl.fɪn/): Cá heo
    • Fish (/fɪʃ/): Cá
    • Jellyfish – /ˈdʒel.i.fɪʃ/: Con sứa
    • Jellyfish (/ˈdʒel.i.fɪʃ/): Con sứa
    • Killer whale – /ˈkɪl.əʳ weɪl/: Loại cá voi nhỏ
    • Lobster – /ˈlɒb.stəʳ/: Tôm hùm
    • Octopus – /ˈɒk.tə.pəs/: Bạch tuộc
    • Otter (/ˈɑː.t̬ɚ/): Rái cá
    • Pelican (/ˈpel.ə.kən/): Bồ nông
    • Penguin (/ˈpeŋ.ɡwɪn/): Chim cánh cụt
    • Sea anemone (/ˈsiː əˌnem.ə.ni/): Hải quỳ
    • Sea lion (/ˈsiː laɪ.ən/): Sư tử biển
    • Sea turtle (/siː ˈtɝː.t̬əl/): Rùa biển
    • Sea urchin (/ˈsiː ˌɝː.tʃɪn/): Nhím Biển
    • Seagull – /ˈsiː.gʌl/: Mòng biển
    • Seahorse (/ˈsiː.hɔːrs/): Cá ngựa
    • Seal – /siːl/: Chó biển
    • Shark (/ʃɑːrk/): Cá mập
    • Shellfish – /ˈʃel.fɪʃ/: Ốc
    • Shells (/ʃel/): Vỏ sò
    • Squid – /skwɪd/: Mực ống
    • Starfish (/ˈstɑːr.fɪʃ/): Sao biển
    • Walrus (/ˈwɑːl.rəs/): Hải mã, con moóc
    • Whale (/weɪl/): Cá voi

     6. Cách đọc tên của động vật lưỡng cư

    • Frog – /frɒg/: Con ếch
    • Toad – /təʊd/: Con cóc
    • Lizard – /ˈlɪz.əd/: Thằn lằn
    • Crocodile – /ˈkrɒk.ə.daɪl/: Cá sấu
    • Alligator – /ˈæl.ɪ.geɪ.təʳ/: Cá sấu Mĩ
    • Chameleon – /kəˈmiː.li.ən/: Tắc kè hoa
    • Dragon – /ˈdræg.ən/: Con rồng
    • Turtle – shell – /ˈtɜː.tl ʃel/: Mai rùa
    • Dinosaurs – /’daɪnəʊsɔː/: Khủng long
    • Cobra – fang – /ˈkəʊ.brə. fæŋ/: Rắn hổ mang-răng nanh

    7. Tên của các con vật khác

    7.1. Từ vựng các con vật trong trang trại

    Cow /kaʊ/ Con bò
    Rabbit /ˈræb.ɪt/ Con thỏ
    Ducks /dʌk/ Con vịt
    Shrimp /ʃrɪmp/ Con tôm
    Pig /pɪɡ/ Con lợn
    Goat /ɡoʊt/ Con dê
    Crab /kræb/ Cua
    Deer /dɪr/ Con nai
    Bee /biː/ Con ong
    Sheep /ʃiːp/ Cừu
    Fish /fɪʃ/
    Turkey /ˈtɝː.ki/ Gà tây
    Dove /dʌv/ Chim bồ câu
    Chicken /ˈtʃɪk.ɪn/ Con gà
    Horse /hɔːrs/ Con ngựa
    Tên các động vật ở trang trại bằng tiếng Anh

    Tên các động vật ở trang trại bằng tiếng Anh

    7.2. Từ vựng về các loại động vật có vú

    Squirrel /ˈskwɝː.əl/ Con sóc
    Dog /dɑːɡ/ Con chó
    Chimpanzee /ˌtʃɪm.pænˈziː/ Tinh tinh
    Ox /ɑːks/ Con bò
    Lion /ˈlaɪ.ən/ Sư tử
    Panda /ˈpæn.də/ Gấu trúc
    Walrus /ˈwɑːl.rəs/ Hải mã, con moóc
    Otter /ˈɑː.t̬ɚ/ Rái cá
    Mouse /maʊs/ Chuột
    Kangaroo /ˌkæŋ.ɡəˈruː/ Con chuột túi
    Goat /ɡoʊt/ Con dê
    Horse /hɔːrs/ Con ngựa
    Monkey /ˈmʌŋ.ki/ Con khỉ
    Cow /kaʊ/
    Koala /koʊˈɑː.lə/ Gấu túi
    Mole /moʊl/ Chuột chũi
    Elephant /ˈel.ə.fənt/ Con voi
    Leopard /ˈlep.ɚd/ Báo
    Hippopotamus /ˌhɪp.əˈpɑː.t̬ə.məs/ Hà mã
    Giraffe /dʒɪˈræf/ Hươu cao cổ
    Fox /fɑːks/ Cáo
    Coyote /kaɪˈoʊ.t̬i/ Chó sói
    Hedgehog /ˈhedʒ.hɑːɡ/ Nhím
    Sheep /ʃiːp/ Cừu
    Deer /dɪr/ Con nai

    7.3. Tên các con vật bằng tiếng Anh – động vật thuộc lớp hình nhện

    • Scorpion – /ˈskoːpiən/: Bọ cạp
    • Spider – /ˈspaidə/: Con nhện

    7.4. Tên các con vật bằng tiếng Anh – các loài côn trùng

    • Ant – /ænt/: Kiến
    • Aphid – /eɪfɪd/: Con rệp
    • Bee – /bi/: Con ong
    • Caterpillar – /kætə,pɪlər/: Con sâu bướm
    • Cockroach – /’kɑk,roʊʧ /: Con gián
    • Dragonfly – /’dræɡ,ənflaɪ/: Con chuồn chuồn
    • Flea – /fli/: Bọ chét
    • Fly – /flaɪ/: Con ruồi
    • Grasshopper – /græs,hɑpər/: Châu chấu
    • Ladybug – /’leɪdi,bəɡ/: Con bọ rùa
    • Larva – /lɑrvə/: Ấu trùng
    • Louse – /laʊs/: Con rận
    • Millipede – /’mɪlə, pid: Con rết
    • Moth – /mɔθ/: Bướm đêm
    • Nymph – /nɪmf/: Con nhộng
    • Wasp – /wɑsp/: Tò vò
    • Beetle – /’bi:tl/: Bọ cánh cứng
    • Mosquito – /məs’ki:tou/: Con muỗi
    • Ladybird – /leɪdɪ,bɜrd/: Bọ rùa
    • Cricket – /’krɪkɪt/: Con dế
    • Locust – /’loukəst/: Cào cào
    • Cicada – /si’kɑ:də/ : Ve sầu

    7.5. Tên các con vật bằng tiếng Anh – các loài thú

    • Antelope – /æn,təloʊp/: Linh dương
    • Badger – /bædʒər/: Con lửng
    • Bat – /bæt/: Con dơi
    • Bear – /beə/: Con gấu
    • Beaver – /bivər/: Hải ly
    • Camel – /kæməl/: Lạc đà
    • Chimpanzee – /,ʧɪmpæn’zi/: Tinh tinh
    • Deer – /dir/: Con nai
    • Hart – /hɑrt.: Con hươu
    • Dolphin – /dɑlfɪn/: Cá heo
    • Elephant – /,ɛləfənt/: Con voi
    • Elk – /ɛlk/: Nai sừng tấm
    • Fox – /fɑks/: Con cáo
    • Giraffe – /dʒə’ræf/: Hươu cao cổ
    • Goat – /ɡoʊt/: Con dê
    • Guinea pig: Chuột lang
    • Hare – /hɜr/: Thỏ rừng
    • Hedgehog – /hɛdʒ,hɑɡ/: Nhím
    • yena – /haɪ’inə/: Linh cẩu
    Tên các con vật bằng tiếng Anh

    Tên các con vật bằng tiếng Anh

    • Lynx – /lɪŋks/: Linh miêu
    • Mammoth – /mæməθ/: Voi ma mút
    • Mink – /mɪŋk/: Con chồn
    • Mule – /mjul/: Con la
    • Otter – /’ɑtər/: Rái cá 
    • Panda – /’pændə/: Gấu trúc
    • Pony – /’poʊni/: Ngựa con
    • Puma – /pjumə/: Con báo
    • Racoon – /ræ’kun/: Con gấu mèo
    • Reindeer – /’reɪn,dir/: Tuần lộc
    • Rhinoceros – /raɪ’nɑsərəs/: Tê giác
    • Seal – /sil/: Hải cẩu
    • Sloth – /slɔθ/: Con lười
    • Squirrel – /skwɜrəl/: Con sóc
    • Zebra – /’zɛbrə/: Ngựa vằn
    • Kangaroo – /,kæɳgə’ru:/: Chuột túi
    • Walrus – /’wɔ:lrəs/: Con moóc
    • Koala – /kou’a:lə/: Gấu túi
    • Lion – /’laiən/: Sư tử
    • Hippopotamus – /,hipə’pɔtəməs/: Hà mã
    • Coyote – /’kɔiout/: Chó sói
    • Platypus – /’plætipəs/: Thú mỏ vịt
    • Yak – /jæk/: Bò Tây Tạng
    • Hyena  – /haɪˈiː.nə/: Linh cẩu
    • Gorilla – /gəˈrɪl.ə/ : Vượn người
    • Skunk – /skʌŋk/: Chồn hôi
    • Cheetah – /’tʃi:tə/: Báo gêpa
    • Polar bear: Gấu Bắc cực
    • Horse: Con ngựa 

    7.6. Tên các con vật bằng tiếng Anh – các loại động vật bò sát

    • Chameleon – /kə’miliən/: Con tắc kè
    • Snake – /sneɪk/: Con rắn
    • Crocodile – /krɑkə,daɪl/: Cá sấu
    • Alligator – /ˈaliˌgātər/: Cá sấu
    • Iguana – /ɪ’gwɑnə/: Kỳ nhông
    • Lizard – /lɪzərd/: Thằn lằn
    • Python – /paɪθɑn/: Con trăn
    • Turtle – /’tɜrtəl/: Con rùa 

    7.7. Tên các con vật bằng tiếng Anh – các loại gia súc gia cầm

    • Cow – /kau/: Con bò cái
    • Ox – /ɑːks/: Con bò đực
    • Pig – /pig/: Con lợn
    • Sheep – /ʃi:p/: Con cừu
    • Chicken – /ˈtʃɪk.ɪn/: Con gà
    • Cock – /kɔk/: Gà trống
    • Hen – /hen/: Gà mái
    • Hound – /haund/: Chó săn

    8. Một số cụm từ vựng liên quan đến tên các con vật trong tiếng Anh

    • Chicken out nghĩa là rút lui khỏi (vì không dám làm việc gì đó)
    Ví dụ: We went skiing but I chicken out because I didn’t dare. (Chúng tôi đã đi trượt tuyết nhưng tôi rút lui vì tôi không dám.) 
    • Duck out – lẻn ra ngoài, trốn tránh việc gì đó
    Ví dụ: Don’t duck out out while in class. (Đừng trốn ra ngoài khi đang ở trong lớp học.)  
    • Fish for –  thu thập (thông tin, ý kiến,…) một cách gián tiếp
    Ví dụ: He’s always fishing for what people think about her plan. (Anh ta lúc nào cũng cố dò hỏi mọi người nghĩ gì về bản kế hoạch của mình.)
    • Fish out – lấy cái gì (ra khỏi cái gì)
    Ví dụ: Katy fished out a bracelet from her bag. (Katy lấy ra một chiếc vòng tay từ túi của cô ấy.) 
    • Pig out – ăn nhiều 
    Ví dụ: I tend to pig out on junk food. (Tôi có xu hướng ăn rất nhiều đồ ăn vặt.) 
    • Wolf down – ăn (rất) nhanh
    Ví dụ: John wolfed down a big-sized pizza in 30 seconds. (John đã ăn một cái pizza to trong 30 giây.) 
    • Beaver away – học, làm việc chăm chỉ
    Ví dụ: I beavered away to prepare for the exam. (Tôi đã học tập chăm chỉ để chuẩn bị cho kỳ thi.)
    • Leech off – bám lấy, lợi dụng ai đó để kiếm lợi ích
    “Leech” là con đỉa. Đây là loài vật bám lấy con vật khác, con người để hút máu.
    Ví dụ:  She’s always Leech off a married man to take advantage of (Cô ấy luôn luôn đuổi theo một người đàn ông đã có gia đình để lợi dụng.) 
    • Horse around – đùa giỡn
    Ví dụ: Please stop horsing around. This is not fun (Hãy ngưng đùa giỡn. Điều này không vui) 
    • Ferret out – tìm ra
    Ví dụ: I ferret out the ring in the closet (Tôi tìm ra chiếc nhẫn từ trong tủ.)

    9. Cách học từ vựng về các con vật tiếng Anh

    Để học tiếng Anh về các con vật hiệu quả, bạn có thể tham khảo một số cách học dưới đây:
    • Học qua hình ảnh luôn là cách hữu dụng nhất, đặc biệt là các bạn nhỏ
    • Học theo chủ đề, phụ huynh có thể chia nội dung học theo từng chủ đề khác nhau để gúp trẻ nhớ lâu hơn
    • Luôn luôn tưởng tượng ra hình ảnh những con vật đó trong đầu
    • Mỗi khi học từ mới → kể lại một câu chuyện với các từ đó → nhớ lâu hơn
    • Thường xuyên nhắc lại những gì đã học.

    10. Bài tập tiếng Anh chủ đề các con vật

    Điền tên con vật vào chỗ trống
    1. This monkey is big and black. It is a/an …
    2. It is the king of the animals. It is a/an …
    3. It is men’s best friend. It is a/an …
    4. It is a white bear. It is a/an …
    5. This pet sleeps all day and catches mice. It is a/an …
    6. This fish is dangerous and has a lot of teeth. It is a/an …
    7. It can jump very high and lives in Australia. It is a/an …
    8. It has no leg. It is a/an …
    9. It is very useful in the desert. It is a/an …
    10. It has a very long neck. It is a/an …
    11. It’s a black and white animal, it eats bamboo. It is a/an …
    12. This animal has horns called antlers on its head. It is a/an …
    Đáp án
    1. Chimpanzee 2. Lion 3. Dog 4. Polar bears
    5. Cats 6. Shark 7. Kangaru 8. Fish
    9. Camel 10. Giraffe 11. Panda 12. Deer
    Trên đây, WElearn gia sư đã tổng hợp lại tất cả các cách đọc Tên Các Con Vật Bằng Tiếng Anh Đầy Đủ Và Chính Xác Nhất, tên tiếng Anh của các loại động vật thường gặp. Hy vọng những kiến thức trên có thể giúp ích cho các Phụ huynh và Giáo viên trong việc hướng dẫn con học từ vựng. Chúc bạn thành công nhé!
    Xem thêm các công thức tiếng Anh khác

    ? Trung tâm gia sư WElearn chuyên giới thiệu, cung cấp và quản lý Gia sư.
    ? Đội ngũ Gia sư với hơn 1000 Gia sư được kiểm duyệt kỹ càng.
    ? Tiêu chí của chúng tôi là NHANH CHÓNG và HIỆU QUẢ. NHANH CHÓNG có Gia sư và HIỆU QUẢ trong giảng dạy.